|
1. Giới thiệu chung về chương trình đào tạo 1.1. Một số thông tin về chuyên ngành đào tạo: - Tên chuyên ngành: Tên tiếng Việt: Môi trường trong phát triển bền vững Tên tiếng Anh: Environment and Sustainable Development. - Mã số chuyên ngành: Chuyên ngành đào tạo thí điểm. - Ngành: Khoa học môi trường. - Bậc đào tạo: Thạc sĩ. - Tên văn bằng: Tên tiếng Việt: Thạc sĩ Khoa học môi trường Tên tiếng Anh: Master of Environmental Science. - Đơn vị đào tạo: Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội. 1.2. Đối tượng dự thi và các môn thi tuyển: - Về văn bằng: Các đối tượng là Cử nhân ngành Khoa học môi trường và các ngành phù hợp sẽ được đăng ký ngay để thi tuyển vào chương trình đào tạo Thạc sĩ. Các đối tượng có bằng Cử nhân ngành gần với ngành Khoa học môi trường phải học qua một chương trình bổ túc kiến thức cần thiết để có thể tham gia thi tuyển. - Về thâm niên công tác: Người tốt nghiệp đại học loại khá trở lên được dự thi ngay sau khi tốt nghiệp đại học ngành đúng hoặc phù hợp với chuyên ngành đăng ký dự thi. Những trường hợp còn lại phải có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chuyên môn phù hợp với chuyên ngành đăng ký dự thi (tính từ ngày ký Quyết định công nhận tốt nghiệp đại học đến ngày nhập học). - Đặc biệt ưu tiên tuyển chọn những học viên hiện đang làm việc tại cơ quan quản lý Nhà nước thuộc các bộ, ngành có liên quan đến sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường ở trung ương, các ban ngành ở địa phương như các sở kế hoạch và đầu tư, sở tài nguyên và môi trường, sở nông nghiệp và phát triển nông thôn, sở khoa học và công nghệ, các vườn quốc gia, các khu bảo tồn, các cán bộ giảng dạy và nghiên cứu tại các viện nghiên cứu, các trường đại học, cao đẳng, trung cấp và phổ thông trung học có liên quan đến tài nguyên thiên nhiên và môi trường. - Các môn thi tuyển đầu vào: Môn thi Cơ bản: Toán cao cấp III Môn thi cơ sở: Cơ sở khoa học môi trường Môn ngoại ngữ: Tiếng Anh, trình độ B. 2. Khung chương trình đào tạo 2.1. Mục tiêu đào tạo: Về kiến thức: Chương trình đào tạo bậc Thạc sĩ Môi trường trong phát triển bền vững được xây dựng nhằm đào tạo những chuyên gia có đủ kiến thức chuyên môn cập nhật nhất mang tính liên ngành về quản lý tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, đáp ứng được yêu cầu phát triển của xã hội và hội nhập quốc tế. Về kỹ năng: Thạc sĩ Môi trường trong phát triển bền vững được trang bị những kỹ năng: + Phương pháp luận tổng hợp, đa ngành và liên ngành; + Các phương pháp và kỹ năng cụ thể trong thu thập, xử lý và phân tích số liệu, phân tích và thực thi chính sách; + Kỹ năng làm việc trên máy tính và Internet; + Viết, tổ chức thực hiện, đánh giá và quản lý dự án (chu kỳ quản lý dự án); + Các phương pháp nghiên cứu ngoài tự nhiên và cộng đồng (điều tra cơ bản điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội); + Thực hiện đánh giá nhanh đa dạng sinh học, điều kiện môi trường, đánh giá nhanh nông thôn (RRA), đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA)... Về năng lực: Thạc sĩ Môi trường trong phát triển bền vững có năng lực về quản lý, làm việc trong hệ thống quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường các cấp, về nghiên cứu khoa học tổ chức và thực hiện những đề tài nghiên cứu khoa học có liên quan đến đào tạo để giảng dạy trong các trường đại học, cao đẳng và phổ thông về các chuyên môn có liên quan. Về nghiên cứu: Chương trình đào tạo bậc Thạc sĩ nhằm đào tạo các chuyên gia theo các lĩnh vực nghiên cứu bao gồm: - Kiểm kê, sử dụng hợp lý và bảo tồn đa dạng sinh học; - Quản lý tài nguyên thiên nhiên; - Sinh thái nhân văn; - Bảo vệ môi trường nhằm phục vụ phát triển bền vững. 2.2. Tóm tắt chương trình đào tạo Thạc sĩ: Tổng số tín chỉ phải tích lũy: 57 tín chỉ, trong đó: - Khối kiến thức chung (bắt buộc): 11 tín chỉ. - Khối kiến thức cơ sở và chuyên ngành: 34 tín chỉ Bắt buộc: 26 tín chỉ Tự chọn có hướng dẫn: 8 tín chỉ. - Luận văn tốt nghiệp: 12 tín chỉ. 2.3. Khung chương trình đào tạo Thạc sĩ: | TT | Mã môn học | Tên môn học (Ghi bằng tiếng Việt và tiếng Anh) | Số tín chỉ | | I. Khối kiến thức chung | 11 | | 1 | MG-01 | Triết học Philosophy | 4 | | 2 | MG-02 | Ngoại ngữ chung Foreign Language for General Purpose | 4 | | 3 | MG-03 | Ngoại ngữ chuyên ngành Foreign Language for Specific Purpose | 3 | | II. Các môn học cơ sở và chuyên ngành | 34 | | II.1. Các môn học bắt buộc | 26 | | 4 | MTPB-404 | Phát triển bền vững: Lý thuyết và khái niệm Sustainable Development: Theory and Concept | 2 | | 5 | MTPB-405 | Luật pháp, chính sách về môi trường và tài nguyên thiên nhiên Law, Policy on Environment and Natural Resources | 2 | | 6 | MTPB-406 | Sinh thái học hệ sinh thái Ecosystem Ecology | 2 | | 7 | MTPB-407 | Ô nhiễm môi trường Environment Pollution | 2 | | 8 | MTPB-408 | Xã hội học môi trường Environmental Sociology | 2 | | 9 | MTPB-409 | Khu vực học: Lý thuyết và phương pháp nghiên cứu Area Studies: Theory and Methods | 2 | | 10 | MTPB-410 | Sinh thái nhân văn Human Ecology | 3 | | 11 | MTPB-411 | Phương pháp luận và phương pháp trong nghiên cứu môi trường và phát triển bền vững Methodology and Methods in Environmental Studies and Sustainable Development | 2 | | 12 | MTPB-412 | Bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý các khu bảo tồn Biodiversity Conservation and Management of Protected Areas | 2 | | 13 | MTPB-413 | Đánh giá môi trường chiến lược và đánh giá tác động môi trường Strategic Environmental Assessment and Environmental Impact Assessement | 2 | | 14 | MTPB-414 | Kinh tế tài nguyên và môi trường Natural Resource and Environmental Economics | 2 | | 15 | MTPB-415 | Nghiên cứu thực địa Field study | 3 | | II.2. Các môn học lựa chọn | 8/27 | | 16 | MTPB-416 | Khoa học môi trường nâng cao Advanced Environmental Science | 2 | | 17 | MTPB-417 | Hệ sinh thái rừng và lâm nghiệp xã hội Forest Ecosystems and Social Forestry | 2 | | 18 | MTPB-418 | Hệ sinh thái biển và ven biển Marine and Coastal Zone Ecoystem | 2 | | 19 | MTPB-419 | Hệ sinh thái đất ngập nước Wetland Ecosystem | 2 | | 20 | MTPB-420 | Sinh thái học nông nghiệp Agricultural Ecology | 2 | | 21 | MTPB-421 | Quy hoạch môi trường Environmental Planning | 2 | | 22 | MTPB-422 | Phân vùng và quy hoạch lãnh thổ Zoning and Territorial Planning | 2 | | 23 | MTPB- 423 | Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý và viễn thám trong nghiên cứu và quản lý tài nguyên và môi trường Application of GIS and Remote Sensing in Natural Resources and Environmental Research and Management | 3 | | 24 | MTPB- 424 | Sức khỏe môi trường và sức khỏe con người Environmental and Human Health | 2 | | 25 | MTPB-425 | Các vấn đề toàn cầu về tài nguyên và môi trường Global Issues on Natural Resources and Environment | 2 | | 26 | MTPB- 426 | Giáo dục môi trường và phát triển bền vững Environmental Education and Sustainable Development | 2 | | 27 | MTPB- 427 | Quản lý tổng hợp lưu vực Integrated Watershed Management | 2 | | 28 | MTPB- 428 | Nghiên cứu chuyên đề, viết tiểu luận (trên cơ sở tổng quan tài liệu) Subject Study (student’s essay based on literature review) | 2 | | III. Luận văn Thesis | 12 | | Tổng số tín chỉ tích lũy | 57 | |